Học từ vựng tiếng Hàn theo chủ đề

Học từ vựng tiếng Hàn theo chủ đề

Học từ vựng topik 2 theo chủ đề Du lịch

Mời các bạn cùng học học từ vựng topik 2 theo chủ đề Du lịch qua bài viết dưới đây!

Học từ vựng topik 2 theo chủ đề Du lịch

 

>>> HƯỚNG DẪN ĐĂNG KÝ THI TOPIK ONLINE - NHỮNG MẸO CẦN BIẾT KHI ĐĂNG KÝ THI TẠI HÀ NỘI

 

>>> 3 CẤU TRÚC NGỮ PHÁP DIỄN TẢ NGUYÊN NHÂN, KẾT QUẢ TRONG TIẾNG HÀN

 

tổng hợp từ vựng ôn thi topik 2 (luyện thi topik 2)

 

STT

từ vựng topik 2 theo chủ đề Du lịch

Ý nghĩa

1

객실

Phòng khách

2

경과

Quang cảnh

3

경치

Cảnh trí

4

관광객

Khách du lịch

5

관광안내서

Tờ hướng dẫn du lịch

6

관광지

Điểm du lịch

7

구경거리

Thứ để tham quan

8

국내 여행

Du lịch trong nước

9

기념품

Vật kỷ niệm

10

놀이동산

Vườn chơi

11

눈썰매장

Sân trượt tuyết

12

단체 여행

Du lịch theo đoàn

13

도보 여행

Du lịch đi bộ

14

도시

Thành phố

15

동물원

Vườn sở thú

16

배낭여행

Du lịch tây ba lô

17

병장

Biệt thự

18

볼거리

Cái để nhìn

19

비자

Visa

20

비행기 표

Vé máy bay

21

Núi

22

Đảo

23

성수기/비수기

Mùa cao điểm/ Mùa ế ẩm

24

수도

Thủ đô

25

수학 여행

Tham quan thực tế

26

숙박비

Phí ở

27

숙소

chỗ ở

28

스키장

Sân trượt tuyết

29

시골

làng quê

30

신혼 여행

Du lịch tuần trăng mật

31

야경

Cảnh đêm

32

야시장

Chợ đêm

33

야회

Dạ hội

34

여권

Hộ chiếu

35

여행객

Khách du lịch

36

여행비

Phí du lịch

37

여행자

Người du lịch

38

여행자 수표

Séc du lịch

39

여행지

Điểm du lịch

40

온천

Suối nước nóng

41

온천장

Bãi nước nóng

42

유원지

Khu vực vui chơi

43

유적지

Điểm di tích

44

이국적

Có tính xa lạ

45

인상적

Có tính ấn tượng

46

입장료

Phí vào cổng

47

자유 여행

Du lịch tự do

48

전망

Triển vọng

49

Chùa

50

찜질방

Phòng tắm hơi

51

축제

lễ hội

52

캠핑장

Nơi cắm trại

53

탑승권

Vé đi các phương tiện giao thông

54

투숙객

Khách trú, khách trọ

55

특산물

Đặc sản

56

패키지 상품

Sản phẩm trọn gói

57

폭포

Thác nước

58

퐁경

phong cảnh

59

피서지

Nơi nghỉ mát

60

항공권

Vé máy bay

61

해수욕장

Bãi tắm biển

62

해외 여행

Du lịch nước ngoài

63

호수

Hồ

64

휴양지

Nơi nghỉ dưỡng

65

감상하다

Thưởng thức

66

관람하다

Xem

67

구경하다

Ngắm

68

도착하다

Đến nơi

69

둘러보다

Xem quanh

70

방문하다

Viếng thăm

71

예약하다

Đặt trước

72

찾아다니다

Đi tìm tới lui

73

체험하다

Trải nghiệm

74

출발하다

Xuất phát

75

환영하다

Hoan nghênh, chào đón

76

유명하다

Nổi tiếng

77

기억에 남다

Đọng lại trong trí nhớ

78

노점상을  구경하다

Ngắm quán vỉa hè

79

민박을 하다

Thuê nhà dân ở

80

벚꽃놀이를 가다

Đi ngắm hoa anh đào

81

볼거리가 풍성하다

Cái để xem rất phong phú

82

비디오를 촬영하다

Quay video

83

사진을 찍다

Chụp hình

84

산 정상에 오르다

Leo lên đỉnh núi

85

여행 일정을 잡다/세우다

Lập lịch trình du lịch

86

인심이 좋다

Tốt bụng

87

좋은 추억이 되다

Trở thành kỷ niệm

88

짐을 싣다

Chất hành lí lên

89

짐을 싸다

Gói hành lí

90

피서를 가다

đi Nghỉ mát

91

하루 더 머물다

Ở thêm một ngày

92

한 바퀴 돌다

Đi một vòng

93

호텔에 묵다

Trú ngụ ở khách sạn

94

가벼운 옷차림으로 가다

Đi với cách ăn mặc nhẹ nhàng

95

거리를 돌아다니다

Đi vòng quanh con đường

 

>>> XEM NGAY: KHÓA HỌC TIẾNG HÀN  TUYỆT VỜI KHÔNG THỂ BỎ LỠ TẠI KOSEI

Bài viết liên quan