Học từ vựng tiếng Hàn theo chủ đề

Học từ vựng tiếng Hàn theo chủ đề

Học từ vựng tiếng Hàn về Môi trường (Phần 2)

Mời các bạn học từ vựng tiếng Hàn về môi trường qua bài viết dưới đây!

Học từ vựng tiếng Hàn về Môi trường (Phần 2)

 

>>> HỌC TIẾNG HÀN QUA TRUYỆN CỔ TÍCH 의좋은 형제(ANH EM TÌNH NGHĨA) 

 

>>> MẪU CÂU TIẾNG HÀN GIAO TIẾP TRONG CÔNG TY THÔNG DỤNG 

 

 

 

STT

từ vựng tiếng Hàn về Môi trường

Ý nghĩa

1

공해

Sự ô nhiễm môi trường

2

공해물질

Chất gây ô nhiễm

3

기상 이변

Thay đổi khí tượng

4

대기오염

Ô nhiễm không khí

5

도심

Khu vực trung tâm thành phố

6

배기가스

Khí thải từ xe cộ

7

배출량

Lượng khí thải

8

산성비

Mưa axit

9

생태계

Hệ sinh thái

10

생활환경

Môi trường sinh hoạt

11

소음

Tiếng ồn

12

소음공해

Sự ô nhiễm tiếng ồn

13

수은 건전지

Pin thủy ngân

14

수질 오염

Ô nhiễm nước

15

오존층 파괴

Sự phá hủy tầng ozon

16

온실 효과

Hiệu ứng nhà kính

17

유기농 식품

Thứ phẩm hữu cơ

18

재활용

Tái sử dụng

19

지구 온난화

Trái đất nóng lên

20

지구 온난화현상

Hiện tại trái đất nóng lên

21

토지 오염

Ô nhiễm đất

22

해수면 상승

Sự dâng lên của mực nước biển

23

환경 오염

Ô nhiễm môi trường

24

황사

Cát vàng

25

일회용품

Sản phẩm sử dụng một lần

26

배출하다

Thải ra

27

보존하다

Bảo tồn

28

복원하다

Phục hồi

29

정화하다

Làm trong sạch

30

훼손하다

Phá hỏng

31

기상재해가 반번해지다

Thảm họa thời tiết

32

농약을 사용하다

Sử dụng nông dược

33

대체에너지를 개발하다

Phát triển năng lượng thay thế

34

배기가스를 배출하다

Thải ra khí thải từ xe cộ

 

>>> XEM NGAY: KHÓA HỌC TIẾNG HÀN  TUYỆT VỜI KHÔNG THỂ BỎ LỠ TẠI KOSEI

Bài viết liên quan