Học từ vựng tiếng Hàn theo chủ đề

Học từ vựng tiếng Hàn theo chủ đề

Học từ vựng tiếng Hàn về làm tóc

Đừng bỏ qua kiến thức hữu ích của bài viết  " Học tiếng Hàn chuyên ngành tóc" dưới đây bạn nhé !

 

Học từ vựng tiếng Hàn về làm tóc

 

>>> TỪ VỰNG TIẾNG HÀN VỀ CUỘC SỐNG : DỊCH VỤ CHĂM SÓC KHÁCH HÀNG 

 

>>> HỌC TỪ VỰNG TIẾNG HÀN CHUYÊN NGÀNH KINH TẾ - NGÂN HÀNG

 

 

tiếng hàn chuyên ngành tóc, nail, máy uốn tóc (làm móng, duỗi tóc tiếng hàn là gì)

 

STT

Từ vựng tiếng Hàn về làm tóc

Ý nghĩa

1

곱슬머리

Tóc xoăn

2

대머리(대머리가 되다)

Đầu hói

3

단발머리

Tóc ngang vai

4

머리 모양

Kiểu tóc

5

미용사

Thợ cắt tóc

6

생머리

Tóc thẳng

7

스포츠머리

Tóc kiểu đầu đinh

8

커트 머리

Tóc tém

9

헤어스타일

Kiểu tóc

10

드라이하다

Sấy

11

면도하다

Cạo râu

12

세팅하다

Kéo tóc

13

염색하다

Nhuộm màu  tóc

14

일반하다

Cắt tóc cho nam

15

파마하다

Uốn tóc

16

선명하다

Sáng

17

자연스럽다

Tự nhiên

18

짧다,길다

Ngắn, dài

19

드라이기로 머리를 말리다

Làm khô tóc bằng máy sấy

20

머리가 상하다

Tóc hư

21

머리를 감다

Gội đầu

22

머리를 기르다

Nuôi tóc

23

머리를 깍다

Cắt tóc

24

머리를 내리다

Xõa tóc

25

내려 오다

Mái tóc xõa xuống bờ vai

26

머리를 넘기다

Hất tóc

27

머리를 다듬다/ 손질하다

Tỉa tóc

28

머리를 땋다

Bện tóc

29

머리를 묶다

Cột tóc

30

머리를 자르다

Cắt tóc

31

머리를 빗다

Chải đầu

32

왁스/ 무스를 바르다

Xịt gôm, vuốt keo

33

짧게 자르다

Cắt ngắn

 

>>> XEM NGAY : KHÓA HỌC TIẾNG HÀN  TUYỆT VỜI MÀ  HỌC VIÊN LUÔN THÈM MUỐN TẠI KOSEI

Bài viết liên quan