Học từ vựng tiếng Hàn theo chủ đề

Học từ vựng tiếng Hàn theo chủ đề

Học từ vựng tiếng Hàn về giấy tờ visa

Mời các bạn cùng mình học từ vựng tiếng hàn về giấy tờ visa qua bài viết dưới đây!

Học từ vựng tiếng Hàn về giấy tờ visa

 

>>> TỔNG HỢP NHỮNG TỪ VỰNG TIẾNG HÀN VỀ HỢP ĐỒNG THÔNG DỤNG 

 

>>> TỪ VỰNG TIẾNG HÀN CHUYÊN NGÀNH KỸ THUẬT (TIẾNG HÀN TRONG SẢN XUẤT) 

 

 

từ vựng tiếng Hàn về xuất nhập cảnh

 

STT

Từ vựng tiếng Hàn về giấy tờ visa

Ý nghĩa

1

비자 종류

Chủng loại visa

2

신청서

Đơn đăng ký

3

등록하다

Đăng ký

4

출입국관리사무소

Cục quản lý xuất nhập cảnh

5

외국인등록증

Thẻ cư trú dành cho người nước ngoài

6

첨부하다

Đính kèm

7

연장하다

Gia hạn visa

8

잔고증명서

Bản chứng minh số dư tài khoản

9

어학연수

Khóa học ngoại ngữ

10

제출하다

nộp

11

평일

ngày thường

12

수입인지

tem lệ phí

13

체류 목적

Mục đích Cư trú

14

체류기간

Thời hạn cư trú

15

여권

Hộ chiếu

16

환전하다

Đổi tiền

17

출국

Xuất cảnh

18

출국수속

Thủ tục xuất cảnh

19

입국수속

Thủ tục nhập cảnh

20

재 입국

Tái nhập cảnh

 

>>> XEM NGAY: KHÓA HỌC TIẾNG HÀN  TUYỆT VỜI KHÔNG THỂ BỎ LỠ TẠI KOSEI

Bài viết liên quan