Học từ vựng tiếng Hàn theo chủ đề

Học từ vựng tiếng Hàn theo chủ đề

Học từ vựng tiếng Hàn về chủ đề khoa học

Mời các bạn học từ vựng  tiếng Hàn về chủ đề khoa học qua bài viết dưới đây!

Học từ vựng tiếng Hàn về chủ đề khoa học

 

>>> LUYỆN NGHE TIẾNG HÀN CƠ BẢN QUA TRUYỆN 토끼의 재판 

 

>>> HỌC TỪ VỰNG TIẾNG HÀN VỀ SỨC KHỎE (PHẦN 2)​

 

 

 

STT

từ vựng tiếng Hàn về chủ đề khoa học

Ý nghĩa

1

고체

Thể rắn

2

과학 현상

Hiện tượng khoa học

3

기계

Máy móc

4

문명

Văn minh

5

기체

Thể khí

6

끓는점

Điểm sôi

7

돌연변이

Đột biến gen

8

디지털문명

Văn minh kỹ thuật số

9

로봇

Rô bốt

10

마찰력

Lực ma sát

11

발전소

Nhà máy phát điện

12

산성

Tính axit

13

산소

Oxy

14

수소

Nguyên tố Hydro

15

승화

Thăng hoa

16

시기상조

Chưa đến lúc

17

알칼리성

Có tính kiềm

18

압력

Áp lực

19

액체

Thể lỏng

20

액화

Chuyển sang thể lỏng

21

어는점

Điểm đông

22

에언지

Không khí

23

영감

Linh cảm

24

우성/열성

Tính trội/ Gen lặn

25

우주선

Tàu vũ trụ

26

우주여행 상품

Sản phẩm du lịch vũ trụ

27

우주여행

Du lịch vũ trụ

28

원리

Nguyên lý

29

원심력

Lực ly tâm

30

유일무이(하다)

Có một không hai

31

유전병

Bệnh di truyền

32

유전자

Người di truyền

33

으뜸

Nền tảng, nền móng

34

응고하다

Đặc lại, đông lại

35

응고점

Điểm đông lại

36

이산화탄소

Carbon dioxide

37

전무후무(하다)

Chưa có tiền lệ

38

중력

Trọng lực

39

중성

Trung tính

40

질량

Chất lượng

41

항공우주국

Cục hàng không vũ trụ

42

해양 생물

Sinh vật biển

43

회의적

Có tính hoài nghi

44

획기적

Có tính chuyển hóa

45

개발하다

Phát triển

46

기발하다

Độc đáo

47

기여하다

Đóng góp

48

발견하다

Phát hiện ra

49

발명하다

Phát minh

50

내다보다

Nhìn ra ngoài

51

예견하다

Dự kiến

52

유전되다

Được di truyền, lưu truyền

53

에 이바지하다

Cống hiến, đóng góp

54

탄생하다

Phát sinh, sinh ra

55

탐구하다

Thăm dò

56

탐사하다

Lần mò điều tra

57

현실화되다

Được thực hiện hóa

58

시대를 모으고 있다

Đăng tập chung sự kỳ vọng

59

난항을 겪다

Gặp sóng gió

60

단정하기에 이르다

Quá sớm để kết luận

61

밀도가 낮다/높다

Mật độ cao, mật độ thấp

62

부피가  크다/작다

Thể tích lớn, nhỏ

63

삶의 질을 향상하다

Nâng cao chất lượng cuộc sống

64

새로운 지평을 열다

Mở ra những chân trời mới

65

실마리를 제공하다

Cung cấp đầu mối

66

우려를 낳고 있다

Đang gây ra sự lo lắng

67

우주선을 발사하다

Phóng tàu vũ trụ

68

우려를 낳고 있다

Gây ra sự lo lắng

69

우주선을 발사하다

Phóng tàu vũ trụ

70

전기를 마련하다

Cung cấp điện

71

유례를 찾아볼 수 없다

Không thể tìm ra trường hợp tương tự

 

>>> XEM NGAY: KHÓA HỌC TIẾNG HÀN  TUYỆT VỜI KHÔNG THỂ BỎ LỠ TẠI KOSEI

Bài viết liên quan