Học từ vựng tiếng Hàn theo chủ đề

Học từ vựng tiếng Hàn theo chủ đề

Học từ vựng tiếng Hàn về bộ phận cơ thể

Bạn có biết các cơ quan , bộ phận trên cơ thể nói bằng tiếng Hàn như thế nào không? Nếu không thì hãy cùng mình khám phá bài viết : “Học từ vựng tiếng Hàn về bộ phận cơ thể” nhé!

Học từ vựng tiếng Hàn về bộ phận cơ thể

 

>>> TỪ VỰNG TIẾNG HÀN VỀ NGOẠI HÌNH THÔNG DỤNG 

 

>>> TỪ VỰNG TIẾNG HÀN CHỦ ĐỀ MÀU SẮC 

 

>>> HỌC TỪ VỰNG TIẾNG HÀN VỀ CẢM XÚC 

 

>>> TỪ VỰNG TIẾNG HÀN CHỦ ĐỀ VỀ CÁC LOẠI BỆNH

 

Từ vựng tiếng Hàn về cơ thể người

 

 

STT

Từ vựng tiếng Hàn về bộ phận cơ thể

Ý nghĩa

1

Gan

2

관절

Khớp xương

3

근육

Cơ bắp, gân

4

기관지

Khí quản, phế quản

5

Não

6

단백질

Chất đạm

7

무기질

Chất vô cơ

8

비타민

Vitamin

9

Xương

10

소화액

Dịch tiêu hóa

11

신경

Thần kinh

12

영양분

Chất dinh dưỡng

13

Dạ dày

14

지방

Mỡ

15

척추

Cột sống

16

탄수화물

Đồ uống có gas

17

phổi

18

혈관

Huyết quản

19

이직하다

Cấy ghép

20

피부

Da

 

 >>> XEM NGAY: KHÓA HỌC TIẾNG HÀN  TUYỆT VỜI KHÔNG THỂ BỎ LỠ TẠI KOSEI

 

>>> HỌC TỪ VỰNG TIẾNG HÀN VỀ ĐÁM CƯỚI ( TỪ VỰNG TIẾNG HÀN VỀ GIA ĐÌNH) 

Bài viết liên quan