Học từ vựng tiếng Hàn theo chủ đề

Học từ vựng tiếng Hàn theo chủ đề

Học từ vựng tiếng Hàn chủ đề thể thao

Nếu bạn là người yêu thể thao thì đừng bỏ qua các từ vựng tiếng Hàn chủ đề thể thao qua bài viết dưới đây bạn nhé!

Học từ vựng tiếng Hàn chủ đề thể thao

 

>>> HỌC TỪ VỰNG TIẾNG HÀN VỀ BỘ PHẬN CƠ THỂ

 

>>> NHỮNG TỪ VỰNG TIẾNG HÀN THÔNG DỤNG NHẤT MÀ BẠN CẦN BIẾT

 

Từ vựng tiếng Hàn giao tiếp cơ bản

 

 

STT

Từ vựng tiếng Hàn chủ đề thể thao

Ý nghĩa

1

감독

Huấn luyện Viên

2

격투기

trận đấu ác liệt

3

관중

Khán giả

4

구기 종목

Hạng mục thi đấu của môn chơi dùng bóng

5

수비수

Hậu vệ

6

수상 스포츠

Môn thể thao dưới nước

7

시즌

Mùa

8

심판

Phán quyết

9

예선

Vòng loại, vòng sơ tuyển

10

육상 종목

Danh mục, hạng mục

11

주전 선수

Vận động viên trụ cột

12

코치

Chỉ đạo, huấn luyện viên

13

후보 선수

Vận động viên dự bị

14

매논체조

Thể dục

15

공격하다

Tấn công

16

방어하다

Phòng thủ

17

비기다

Hòa

18

수비하다

Phòng vệ

19

응원하다

Ủng hộ

20

판정하다

Phán quyết

21

실내체육관

Nhà thi đấu có mai che

22

출전선수

Vận động viên vào sân

23

결승에 진출하다

Lọt vào trận chung kết

24

경고를 주다

Cảnh cáo

25

경기를 관람하다

Xem trận thi đấu

26

경기를 출전하다

Ra sân

27

공격을 막다

Ngăn sự công kích

28

공동선두에 오르다

Tiến lên dẫn đầu

29

금메달

Huy chương vàng

30

은메달

Huy chương bạc

31

동메달

Huy chương đồng

32

따다/획득하다

Giành được

33

분선에 출전하다

Vào trận cuối

34

부상을 당하다

Bị thương

35

선수를 교체하다

Thay thế vận động viên

36

세제 신기록을 세우다

Lập kỷ lục mới của thế giới

37

승부를 겨루다

Đấu phân thắng thua

38

역전승을 거두다

Lộn ngược bàn thắng

39

예선에서 탈락하다

Bị rớt vòng ở vòng loại

40

예선을 통과하다

Thông qua ở vòng loại

41

작전을 짜다

Kế hoạch tác chiến

42

점수를 매기다

Cho điểm

43

퇴장을 당하다

Bị đuổi khỏi sân

 

 >>> XEM NGAY: KHÓA HỌC TIẾNG HÀN  TUYỆT VỜI KHÔNG THỂ BỎ LỠ TẠI KOSEI

Bài viết liên quan